TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37911. guardhouse (quân sự) phòng nghỉ của lính g...

Thêm vào từ điển của tôi
37912. oration bài diễn văn, bài diễn thuyết

Thêm vào từ điển của tôi
37913. sod bụng (ch).

Thêm vào từ điển của tôi
37914. acarus (động vật học) cái ghẻ

Thêm vào từ điển của tôi
37915. fomenter người xúi bẩy, người xúi giục; ...

Thêm vào từ điển của tôi
37916. light-legged nhanh chân

Thêm vào từ điển của tôi
37917. scoleces (động vật học) đầu sán

Thêm vào từ điển của tôi
37918. silver-berry (thực vật học) cây nhót bạc

Thêm vào từ điển của tôi
37919. anopheles muỗi anôfen ((cũng) anopheles m...

Thêm vào từ điển của tôi
37920. dendritical hình cây (đá, khoáng vật)

Thêm vào từ điển của tôi