37911.
salaciousness
tính tục tĩu, tính dâm ô
Thêm vào từ điển của tôi
37912.
shadoof
cần kéo nước (ở Ai-cập)
Thêm vào từ điển của tôi
37913.
swarf
vỏ bào; mạt cưa (gỗ); phoi bào,...
Thêm vào từ điển của tôi
37914.
ant-bear
thú ăn kiến lớn
Thêm vào từ điển của tôi
37915.
armour-plate
tấm sắt bọc (tàu chiến, xe bọc ...
Thêm vào từ điển của tôi
37916.
pommy
(từ lóng) người Anh di cư sang ...
Thêm vào từ điển của tôi
37917.
bewitchment
sự bỏ bùa mê
Thêm vào từ điển của tôi
37918.
feculence
sự có cặn
Thêm vào từ điển của tôi
37919.
lapwing
(động vật học) chim te te
Thêm vào từ điển của tôi
37920.
letter-clip
cái kẹp thư, cái kẹp giấy
Thêm vào từ điển của tôi