37881.
fussiness
tính hay om sòm; tính hay rối r...
Thêm vào từ điển của tôi
37882.
long-playing
quay tốc độ 33, 1 roành vòng mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
37883.
blotch
nhọt sưng tấy, chỗ sưng tấy (tr...
Thêm vào từ điển của tôi
37884.
audaciousness
sự cả gan, sự táo bạo
Thêm vào từ điển của tôi
37885.
bestrode
ngồi giạng chân trên, đứng giạn...
Thêm vào từ điển của tôi
37886.
insularize
biến thành đảo; trình bày như l...
Thêm vào từ điển của tôi
37887.
retardment
sự chậm, sự trễ
Thêm vào từ điển của tôi
37888.
xylem
(thực vật học) chất gỗ, xylem
Thêm vào từ điển của tôi
37889.
episodically
từng đoạn, từng hồi
Thêm vào từ điển của tôi
37890.
froth
bọt (rượu bia...)
Thêm vào từ điển của tôi