37861.
forged
được rèn luyện được, được tôi l...
Thêm vào từ điển của tôi
37862.
pekingman
người Bắc kinh (hoá thạch)
Thêm vào từ điển của tôi
37863.
quintette
bộ năm, nhóm năm
Thêm vào từ điển của tôi
37864.
spifflication
(từ lóng) sự đánh nhừ tử
Thêm vào từ điển của tôi
37865.
sporogenesis
(sinh vật học) sự phát sinh bào...
Thêm vào từ điển của tôi
37866.
heat-spot
tàn nhang (trên mặt...)
Thêm vào từ điển của tôi
37867.
oyer
(pháp lý) phiên toà đại hình
Thêm vào từ điển của tôi
37868.
pericranium
(giải phẫu) màng quanh sọ
Thêm vào từ điển của tôi
37869.
debilitating
làm yếu sức, làm suy nhược
Thêm vào từ điển của tôi
37870.
evirate
thiến, hoạn
Thêm vào từ điển của tôi