37891.
unamenable
không phục tùng, không chịu the...
Thêm vào từ điển của tôi
37892.
zootomy
khoa giải phẫu động vật
Thêm vào từ điển của tôi
37893.
exoderm
(sinh vật học) ngoại bì
Thêm vào từ điển của tôi
37894.
phylogeny
(sinh vật học) sự phát sinh loà...
Thêm vào từ điển của tôi
37895.
heraldic
(thuộc) khoa nghiên cứu huy hiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
37896.
shovelboard
đáo vạch (một kiểu đánh đáo)
Thêm vào từ điển của tôi
37897.
swab
giẻ lau sàn
Thêm vào từ điển của tôi
37899.
constipation
(y học) chứng táo bón
Thêm vào từ điển của tôi
37900.
inductor
người làm lễ nhậm chức (cho một...
Thêm vào từ điển của tôi