37901.
malacology
khoa nghiên cứu động vật thân m...
Thêm vào từ điển của tôi
37902.
mouthy
hay nói, hay la hét, mồm ba
Thêm vào từ điển của tôi
37903.
spring fever
cảm giác bần thần mệt mỏi vào n...
Thêm vào từ điển của tôi
37904.
jog
cái lắc nhẹ, cái xóc nhẹ; cái đ...
Thêm vào từ điển của tôi
37906.
teamster
người đánh xe
Thêm vào từ điển của tôi
37907.
woolsack
đệm ngồi nhồi len (của chủ tịch...
Thêm vào từ điển của tôi
37908.
cranage
sự dùng cần trục (để cất hàng)
Thêm vào từ điển của tôi
37909.
pontifical
(thuộc) giáo hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
37910.
skirl
te te (tiếng kêu của kèn túi)
Thêm vào từ điển của tôi