37931.
sea-orb
(động vật học) cá nóc
Thêm vào từ điển của tôi
37932.
transporting
gây cảm xúc mạnh mẽ, làm say mê...
Thêm vào từ điển của tôi
37933.
carcinogen
(y học) chất sinh ung thư
Thêm vào từ điển của tôi
37934.
fabulosity
tính thần thoại, tính bịa đặt, ...
Thêm vào từ điển của tôi
37935.
fulgurite
(địa lý,ddịa chất) Fungurit (đá...
Thêm vào từ điển của tôi
37936.
hydrolysis
(hoá học) sự thuỷ phân
Thêm vào từ điển của tôi
37937.
lecher
kẻ phóng đâng, kẻ dâm đãng
Thêm vào từ điển của tôi
37938.
profuseness
sự có nhiều, sự thừa thãi, sự d...
Thêm vào từ điển của tôi
37939.
runny
muốn chảy ra (nước mắt, nước mũ...
Thêm vào từ điển của tôi
37940.
valve-cap
mũ van (săm xe)
Thêm vào từ điển của tôi