37931.
uncongenial
không hợp tính tình
Thêm vào từ điển của tôi
37933.
insatiability
tính không thể thoả mân được; t...
Thêm vào từ điển của tôi
37934.
suboval
tựa hình trái xoan
Thêm vào từ điển của tôi
37935.
obsequiousness
sự khúm núm, sự xun xoe
Thêm vào từ điển của tôi
37936.
toddle
sự đi chập chững, sự đi không v...
Thêm vào từ điển của tôi
37937.
unassertive
không chắc chắn, không khẳng đị...
Thêm vào từ điển của tôi
37939.
riding-light
đèn hiệu lúc thả neo (tàu thuỷ)
Thêm vào từ điển của tôi
37940.
aromatize
làm cho thơm, ướp chất thơm
Thêm vào từ điển của tôi