TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37931. meninges (giải phẫu) màng não

Thêm vào từ điển của tôi
37932. peristalith (khảo cổ học) đá quanh mộ

Thêm vào từ điển của tôi
37933. procuratory giấy uỷ quyền, giấy uỷ nhiệm

Thêm vào từ điển của tôi
37934. shading sự che (khỏi ánh mặt trời, ánh ...

Thêm vào từ điển của tôi
37935. call-number số dây nói, số điện thoại

Thêm vào từ điển của tôi
37936. equalise làm bằng nhau, làm ngang nhau

Thêm vào từ điển của tôi
37937. intermodulation (raddiô) sự điều biến qua lại

Thêm vào từ điển của tôi
37938. purfle (từ cổ,nghĩa cổ) đường viền, đư...

Thêm vào từ điển của tôi
37939. tibiae (giải phẫu) xương chày; (động v...

Thêm vào từ điển của tôi
37940. allergy (y học) dị ứng

Thêm vào từ điển của tôi