37961.
gneissoid
dạng đá gơnai
Thêm vào từ điển của tôi
37962.
permeable
thấm được, thấm qua được
Thêm vào từ điển của tôi
37963.
unconstraint
trạng thái không bị ép buộc, tr...
Thêm vào từ điển của tôi
37965.
ventage
lỗ thủng; lỗ thông hơi
Thêm vào từ điển của tôi
37966.
air-lock
(kỹ thuật) nút không khí
Thêm vào từ điển của tôi
37967.
dreamlike
như một giấc mơ; kỳ diệu, huyền...
Thêm vào từ điển của tôi
37968.
subrogation
(pháp lý) sự bắn nợ
Thêm vào từ điển của tôi
37969.
subsacral
(giải phẫu) dưới xương cùng
Thêm vào từ điển của tôi
37970.
ventilating
(như) ventilation
Thêm vào từ điển của tôi