TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37831. asphyxia (y học) sự ngạt, trạng thái ngạ...

Thêm vào từ điển của tôi
37832. attitudinise lấy dáng, làm điệu bộ

Thêm vào từ điển của tôi
37833. instructorial (thuộc) thầy dạy

Thêm vào từ điển của tôi
37834. temporize trì hoãn, chờ thời, chờ cơ hội,...

Thêm vào từ điển của tôi
37835. fissiparous (sinh vật học) sinh sản bằng lố...

Thêm vào từ điển của tôi
37836. high-ranker người ở địa vị cao, cán bộ cao,...

Thêm vào từ điển của tôi
37837. hypothesise đưa ra một giả thuyết

Thêm vào từ điển của tôi
37838. incriminator người buộc tội; người làm cho b...

Thêm vào từ điển của tôi
37839. magneto-electric từ điện

Thêm vào từ điển của tôi
37840. presentiment linh cảm

Thêm vào từ điển của tôi