37831.
thrush
(động vật học) chim hét
Thêm vào từ điển của tôi
37832.
gas-oven
(như) gas-furnace
Thêm vào từ điển của tôi
37833.
inceptor
người bắt đầu, người khởi đầu
Thêm vào từ điển của tôi
37834.
xylocarpous
(thực vật học) có quả mộc
Thêm vào từ điển của tôi
37835.
encaustic
(nghệ thuật) vẽ sáp màu; vẽ khắ...
Thêm vào từ điển của tôi
37836.
smoking-concert
buổi hoà nhạc được phép hút thu...
Thêm vào từ điển của tôi
37837.
caper
(thực vật học) cây bạch hoa
Thêm vào từ điển của tôi
37838.
phanerogam
(thực vật học) cây có hoa
Thêm vào từ điển của tôi
37839.
tricolour
có ba màu
Thêm vào từ điển của tôi
37840.
reticence
tính trầm lặng, tính ít nói; tí...
Thêm vào từ điển của tôi