TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37811. graziery nghề chăn nuôi trâu bò để bán

Thêm vào từ điển của tôi
37812. unsisterliness tính không thân thiết, tính khô...

Thêm vào từ điển của tôi
37813. highflown kêu, khoa trương

Thêm vào từ điển của tôi
37814. zootomy khoa giải phẫu động vật

Thêm vào từ điển của tôi
37815. exoderm (sinh vật học) ngoại bì

Thêm vào từ điển của tôi
37816. phylogeny (sinh vật học) sự phát sinh loà...

Thêm vào từ điển của tôi
37817. heraldic (thuộc) khoa nghiên cứu huy hiệ...

Thêm vào từ điển của tôi
37818. quintette bộ năm, nhóm năm

Thêm vào từ điển của tôi
37819. shovelboard đáo vạch (một kiểu đánh đáo)

Thêm vào từ điển của tôi
37820. suffusion sự tràn, sự chảy lan ra

Thêm vào từ điển của tôi