TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37791. anaerobian kỵ khí

Thêm vào từ điển của tôi
37792. meeting-place nơi gặp gỡ, chỗ hội họp

Thêm vào từ điển của tôi
37793. polo-stick (thể dục,thể thao) gậy đánh pôl...

Thêm vào từ điển của tôi
37794. setter-on người dầu tiên, người xúi giục

Thêm vào từ điển của tôi
37795. beatnik (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh niên lập...

Thêm vào từ điển của tôi
37796. berate mắng mỏ, nhiếc móc

Thêm vào từ điển của tôi
37797. inlander dân vùng nội địa

Thêm vào từ điển của tôi
37798. ovum trứng

Thêm vào từ điển của tôi
37799. slavey (từ lóng) người đầy tớ gái (ở q...

Thêm vào từ điển của tôi
37800. stridulation sự kêu inh tai

Thêm vào từ điển của tôi