37792.
meeting-place
nơi gặp gỡ, chỗ hội họp
Thêm vào từ điển của tôi
37793.
polo-stick
(thể dục,thể thao) gậy đánh pôl...
Thêm vào từ điển của tôi
37794.
setter-on
người dầu tiên, người xúi giục
Thêm vào từ điển của tôi
37795.
beatnik
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh niên lập...
Thêm vào từ điển của tôi
37796.
berate
mắng mỏ, nhiếc móc
Thêm vào từ điển của tôi
37797.
inlander
dân vùng nội địa
Thêm vào từ điển của tôi
37798.
ovum
trứng
Thêm vào từ điển của tôi
37799.
slavey
(từ lóng) người đầy tớ gái (ở q...
Thêm vào từ điển của tôi