TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37791. decorum sự đúng mực, sự đoan trang, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
37792. dust-proof chống bụi

Thêm vào từ điển của tôi
37793. headgear khăn trùm đầu, mũ (của phụ nữ đ...

Thêm vào từ điển của tôi
37794. placentae nhau (đàn bà đẻ)

Thêm vào từ điển của tôi
37795. respecter người hay thiên vị (kẻ giàu san...

Thêm vào từ điển của tôi
37796. milk-ranch (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trại nuôi bò s...

Thêm vào từ điển của tôi
37797. polity chính thể; tổ chức nhà nước

Thêm vào từ điển của tôi
37798. small-clothes (sử học) quần bó ống ((thế kỷ) ...

Thêm vào từ điển của tôi
37799. trebuchet bẫy đánh chim

Thêm vào từ điển của tôi
37800. versed thành thạo, giỏi, sành

Thêm vào từ điển của tôi