38051.
insignificance
tính không quan trọng, tính tầm...
Thêm vào từ điển của tôi
38052.
pappus
(thực vật học) mào lông
Thêm vào từ điển của tôi
38053.
sicken
cảm thấy ốm, có triệu chứng ốm
Thêm vào từ điển của tôi
38054.
arachnoid
(giải phẫu) màng nhện (bọc não)
Thêm vào từ điển của tôi
38055.
slow-poke
(từ lóng) người chậm rề rề
Thêm vào từ điển của tôi
38056.
accruement
sự dồn lại, sự tích lại
Thêm vào từ điển của tôi
38057.
prognoses
(y học) dự đoán (về sự tiến tri...
Thêm vào từ điển của tôi
38058.
rathe-ripe
chín sớm, chín trước mùa
Thêm vào từ điển của tôi
38059.
conjunctiva
(giải phẫu) màng kết
Thêm vào từ điển của tôi