TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38101. pedantize làm thành thông thái rởm

Thêm vào từ điển của tôi
38102. aghast kinh ngạc; kinh hãi; kinh hoàng...

Thêm vào từ điển của tôi
38103. plough-land đất cày được

Thêm vào từ điển của tôi
38104. square-rigged (hàng hải) có buồm chính thẳng ...

Thêm vào từ điển của tôi
38105. oligarchic (thuộc) chính trị đầu xỏ

Thêm vào từ điển của tôi
38106. seconde thế đỡ, thế tránh (trong đấu gư...

Thêm vào từ điển của tôi
38107. feoffor người cấp thái ấp

Thêm vào từ điển của tôi
38108. changeability tính dễ thay đổi, tính hay thay...

Thêm vào từ điển của tôi
38109. frippery đồ trang trí loè loẹt rẻ tiền (...

Thêm vào từ điển của tôi
38110. oafish sài đẹn, bụng ỏng đít eo

Thêm vào từ điển của tôi