38132.
foliage plant
cây trồng lấy lá (không phải để...
Thêm vào từ điển của tôi
38133.
lability
tính dễ rụng, tính dễ biến, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
38134.
scissile
có thể chẻ ra được, có thể cắt ...
Thêm vào từ điển của tôi
38135.
audible
có thể nghe thấy, nghe rõ
Thêm vào từ điển của tôi
38136.
gas-oven
(như) gas-furnace
Thêm vào từ điển của tôi
38137.
xylocarpous
(thực vật học) có quả mộc
Thêm vào từ điển của tôi
38138.
caper
(thực vật học) cây bạch hoa
Thêm vào từ điển của tôi
38139.
phanerogam
(thực vật học) cây có hoa
Thêm vào từ điển của tôi
38140.
tricolour
có ba màu
Thêm vào từ điển của tôi