TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38131. constitionality tính chất lập hiến

Thêm vào từ điển của tôi
38132. foliage plant cây trồng lấy lá (không phải để...

Thêm vào từ điển của tôi
38133. lability tính dễ rụng, tính dễ biến, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
38134. scissile có thể chẻ ra được, có thể cắt ...

Thêm vào từ điển của tôi
38135. audible có thể nghe thấy, nghe rõ

Thêm vào từ điển của tôi
38136. gas-oven (như) gas-furnace

Thêm vào từ điển của tôi
38137. xylocarpous (thực vật học) có quả mộc

Thêm vào từ điển của tôi
38138. caper (thực vật học) cây bạch hoa

Thêm vào từ điển của tôi
38139. phanerogam (thực vật học) cây có hoa

Thêm vào từ điển của tôi
38140. tricolour có ba màu

Thêm vào từ điển của tôi