TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38161. courtezan đĩ quý phái, đĩ hạng sang

Thêm vào từ điển của tôi
38162. intimity tính riêng tư

Thêm vào từ điển của tôi
38163. life-blood máu, huyết, huyết mạch

Thêm vào từ điển của tôi
38164. unequipped không được trang bị những thứ c...

Thêm vào từ điển của tôi
38165. self-immolation sự tự hy sinh tính mệnh

Thêm vào từ điển của tôi
38166. tram-car xe điện ((cũng) tram, streetca...

Thêm vào từ điển của tôi
38167. untruth điều nói láo, điều nói dối, điề...

Thêm vào từ điển của tôi
38168. peeping tom anh chàng tò mò tọc mạch (thích...

Thêm vào từ điển của tôi
38169. prowl car xe đi tuần (của công an)

Thêm vào từ điển của tôi
38170. temporise trì hoãn, chờ thời, chờ cơ hội,...

Thêm vào từ điển của tôi