38142.
street-door
cửa nhìn ra đường phố, cửa ở mặ...
Thêm vào từ điển của tôi
38143.
durst
sự dám làm
Thêm vào từ điển của tôi
38146.
mammaliferous
(địa lý,ddịa chất) có vết tích ...
Thêm vào từ điển của tôi
38147.
co-ordination
sự sắp đặt đồng hàng
Thêm vào từ điển của tôi
38148.
cymbalist
(âm nhạc) người đánh chũm choẹ
Thêm vào từ điển của tôi
38149.
gold-fever
cơn sốt vàng
Thêm vào từ điển của tôi
38150.
hang-over
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái còn sót lạ...
Thêm vào từ điển của tôi