38111.
rehear
nghe trình bày lại (vụ án...)
Thêm vào từ điển của tôi
38112.
zootomy
khoa giải phẫu động vật
Thêm vào từ điển của tôi
38113.
overhoused
ở nhà quá rộng
Thêm vào từ điển của tôi
38114.
phylogeny
(sinh vật học) sự phát sinh loà...
Thêm vào từ điển của tôi
38115.
bestrid
ngồi giạng chân trên, đứng giạn...
Thêm vào từ điển của tôi
38116.
heraldic
(thuộc) khoa nghiên cứu huy hiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
38117.
insular
(thuộc) hòn đảo; có tính chất m...
Thêm vào từ điển của tôi
38119.
swab
giẻ lau sàn
Thêm vào từ điển của tôi
38120.
pericranium
(giải phẫu) màng quanh sọ
Thêm vào từ điển của tôi