38111.
road-test
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) ch...
Thêm vào từ điển của tôi
38112.
fly-past
đoàn máy bay bay diễu (qua khán...
Thêm vào từ điển của tôi
38113.
reconditeness
tính chất tối tăm, tính chất bí...
Thêm vào từ điển của tôi
38114.
orthocentric
(toán học) trực tâm
Thêm vào từ điển của tôi
38115.
palm-greasing
(thông tục) sự đút lót, sự đấm ...
Thêm vào từ điển của tôi
38117.
water-line
(hàng hải) mớn nước, ngấn nước ...
Thêm vào từ điển của tôi
38118.
antifebrile
giải nhiệt; hạ sốt
Thêm vào từ điển của tôi
38119.
photoglyphy
thuật khắc bản kẽm bằng ánh sán...
Thêm vào từ điển của tôi
38120.
praetorship
chức pháp quan
Thêm vào từ điển của tôi