38151.
cayuse
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngựa nhỏ (của ...
Thêm vào từ điển của tôi
38152.
innings
lượt chơi của một phía; lượt ch...
Thêm vào từ điển của tôi
38154.
secularist
người theo chủ nghĩa thế tục
Thêm vào từ điển của tôi
38155.
sentry-board
bục gác (trên tàu thuỷ)
Thêm vào từ điển của tôi
38157.
span-new
(tiếng địa phương) mới toanh
Thêm vào từ điển của tôi
38158.
barratry
tính hay gây sự, tính hay sinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
38159.
drupelet
(thực vật học) quả hạch con
Thêm vào từ điển của tôi
38160.
subgroup
(sinh vật học) phân nhóm
Thêm vào từ điển của tôi