TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38171. hemispheric (thuộc) bán cầu; có hình bán cầ...

Thêm vào từ điển của tôi
38172. roundly tròn trặn

Thêm vào từ điển của tôi
38173. meeting-place nơi gặp gỡ, chỗ hội họp

Thêm vào từ điển của tôi
38174. polo-stick (thể dục,thể thao) gậy đánh pôl...

Thêm vào từ điển của tôi
38175. setter-on người dầu tiên, người xúi giục

Thêm vào từ điển của tôi
38176. beatnik (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh niên lập...

Thêm vào từ điển của tôi
38177. berate mắng mỏ, nhiếc móc

Thêm vào từ điển của tôi
38178. emplacement địa điểm

Thêm vào từ điển của tôi
38179. heal-all thuốc bách bệnh

Thêm vào từ điển của tôi
38180. involuntariness sự không cố ý, sự không chủ tâm...

Thêm vào từ điển của tôi