TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38171. mutatis mutandis với những sửa đổi thích đáng về...

Thêm vào từ điển của tôi
38172. psychoneurotic (y học) loạn thần kinh chức năn...

Thêm vào từ điển của tôi
38173. aetiology thuyết nguyên nhân

Thêm vào từ điển của tôi
38174. hinduize Hin-ddu hoá (làm cho theo phong...

Thêm vào từ điển của tôi
38175. incivility thái độ bất lịch sự, thái độ kh...

Thêm vào từ điển của tôi
38176. slip-road đường nhỏ, đường mòn (ở địa phư...

Thêm vào từ điển của tôi
38177. acceptability tính chất có thể chấp nhận

Thêm vào từ điển của tôi
38178. affability sự lịch sự, sự nhã nhặn, sự hoà...

Thêm vào từ điển của tôi
38179. air-bridge (hàng không) cầu hàng không (đư...

Thêm vào từ điển của tôi
38180. pack-saddle yên thồ

Thêm vào từ điển của tôi