37731.
countercherk
sự chặn lại, sự cản trở, sự ngă...
Thêm vào từ điển của tôi
37732.
respecful
tỏ vẻ tôn trọng, tỏ vẻ tôn kính
Thêm vào từ điển của tôi
37733.
somberness
sự tối, sự mờ mịt, sự ảm đạm
Thêm vào từ điển của tôi
37734.
ana
bản sưu tập những câu văn hay, ...
Thêm vào từ điển của tôi
37735.
inconsolableness
tính không thể nguôi, tính khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
37736.
laudableness
sự đáng tán dương, sự đáng ca n...
Thêm vào từ điển của tôi
37737.
syzygy
(thiên văn học) ngày sóc vọng
Thêm vào từ điển của tôi
37739.
paling
hàng rào cọc; những cọc rào
Thêm vào từ điển của tôi
37740.
tin lizzie
(từ lóng) ô tô loại rẻ tiền ((c...
Thêm vào từ điển của tôi