37731.
brent
(động vật học) ngỗng trời brant...
Thêm vào từ điển của tôi
37732.
philosophic
(thuộc) triết học; theo triết h...
Thêm vào từ điển của tôi
37733.
venturesomeness
óc mạo hiểm; tính mạo hiểm, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
37734.
adjudicate
xét xử (quan toà)
Thêm vào từ điển của tôi
37735.
obstructionist
người phá rối (ở nghị trường bằ...
Thêm vào từ điển của tôi
37736.
scrag
người gầy khẳng khiu; súc vật g...
Thêm vào từ điển của tôi
37737.
web-winged
(động vật học) có cánh màng (nh...
Thêm vào từ điển của tôi
37739.
loathing
sự ghê tởm, sự kinh tởm, sự ghé...
Thêm vào từ điển của tôi
37740.
amortize
truyền lại, để lại (tài sản)
Thêm vào từ điển của tôi