37711.
cattle-leader
cái vòng xỏ mũi (để dắt trâu bò...
Thêm vào từ điển của tôi
37713.
senatus
viện nguyên lão (cổ La mã)
Thêm vào từ điển của tôi
37714.
co-ordination
sự sắp đặt đồng hàng
Thêm vào từ điển của tôi
37715.
ctenoid
(động vật học) hình lược, dạng ...
Thêm vào từ điển của tôi
37716.
infamy
(như) infamousness
Thêm vào từ điển của tôi
37717.
saturnian
(thuộc) thần Xa-tuya, (thuộc) t...
Thêm vào từ điển của tôi
37718.
unlooked-for
không ngờ, không chờ đợi, không...
Thêm vào từ điển của tôi
37719.
albumenize
phết một lớp anbumin (giấy ảnh)
Thêm vào từ điển của tôi
37720.
ornamentalist
người trang trí; hoạ sĩ trang t...
Thêm vào từ điển của tôi