37711.
invigorative
làm cho cường tráng, tiếp sinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
37712.
acidity
tính axit; độ axit
Thêm vào từ điển của tôi
37713.
directrices
(toán học) đường chuẩn
Thêm vào từ điển của tôi
37714.
eutheria
(động vật học) lớp phụ thú có n...
Thêm vào từ điển của tôi
37715.
oldish
hơi già
Thêm vào từ điển của tôi
37716.
syzygy
(thiên văn học) ngày sóc vọng
Thêm vào từ điển của tôi
37717.
passionless
không sôi nổi, không say sưa, k...
Thêm vào từ điển của tôi
37719.
refrigerate
làm lạnh; ướp lạnh (thịt, hoa q...
Thêm vào từ điển của tôi
37720.
starchiness
sự có hồ bột
Thêm vào từ điển của tôi