37701.
selfhood
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính ích kỷ, t...
Thêm vào từ điển của tôi
37702.
tea-table
bàn trà
Thêm vào từ điển của tôi
37703.
unrepair
tình trạng không tu sửa; tình t...
Thêm vào từ điển của tôi
37704.
integrative
để trở thành một hệ thống thống...
Thêm vào từ điển của tôi
37705.
teratology
quái thai học
Thêm vào từ điển của tôi
37706.
cont-line
(hàng hải) khoảng trống (giữa n...
Thêm vào từ điển của tôi
37707.
eye-cup
cái chén rửa mắt
Thêm vào từ điển của tôi
37708.
rabid
dại, bị bệnh dại; (thuộc) bệnh ...
Thêm vào từ điển của tôi
37709.
touch-and-go
mạo hiểm, liều; khó thành, khôn...
Thêm vào từ điển của tôi