37722.
dreamlike
như một giấc mơ; kỳ diệu, huyền...
Thêm vào từ điển của tôi
37723.
gneissy
có đá gơnai
Thêm vào từ điển của tôi
37724.
permeance
(điện học) độ dẫn từ
Thêm vào từ điển của tôi
37725.
triode
(vật lý) triôt, ống ba cực
Thêm vào từ điển của tôi
37728.
pontifical
(thuộc) giáo hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
37729.
unitarianism
(tôn giáo) thuyết nhất thể
Thêm vào từ điển của tôi
37730.
unpawned
không đem cầm (đồ)
Thêm vào từ điển của tôi