TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37721. congenitality tính bẩm sinh

Thêm vào từ điển của tôi
37722. dreamlike như một giấc mơ; kỳ diệu, huyền...

Thêm vào từ điển của tôi
37723. gneissy có đá gơnai

Thêm vào từ điển của tôi
37724. permeance (điện học) độ dẫn từ

Thêm vào từ điển của tôi
37725. triode (vật lý) triôt, ống ba cực

Thêm vào từ điển của tôi
37726. prevenient trước

Thêm vào từ điển của tôi
37727. synchronoscope cái nghiệm đồng bộ

Thêm vào từ điển của tôi
37728. pontifical (thuộc) giáo hoàng

Thêm vào từ điển của tôi
37729. unitarianism (tôn giáo) thuyết nhất thể

Thêm vào từ điển của tôi
37730. unpawned không đem cầm (đồ)

Thêm vào từ điển của tôi