37741.
headstone
bia, mộ chí
Thêm vào từ điển của tôi
37742.
mislay
để thất lạc, để lẫn mất (đồ đạc...
Thêm vào từ điển của tôi
37744.
contrition
sự ăn năn, sự hối hận, sự hối l...
Thêm vào từ điển của tôi
37745.
cretonne
vải creton (để bọc ghế...)
Thêm vào từ điển của tôi
37746.
dogmatize
làm thành giáo lý, biến thành g...
Thêm vào từ điển của tôi
37747.
ash-pan
(kỹ thuật) hố tro, máng tro, hộ...
Thêm vào từ điển của tôi
37748.
baggie
Ê-Ãcốt túi nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
37749.
brachiopod
(động vật học) động vật tay cuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
37750.
cadger
kẻ ăn xin, kẻ ăn mày
Thêm vào từ điển của tôi