37751.
explicatory
để giảng, để giải nghĩa, để giả...
Thêm vào từ điển của tôi
37752.
sea-unicorn
(thần thoại,thần học) con kỳ lâ...
Thêm vào từ điển của tôi
37753.
vamper
người vá víu chắp vá
Thêm vào từ điển của tôi
37754.
arteriotomy
(y học) thủ thuật mở động mạch
Thêm vào từ điển của tôi
37755.
fire-flair
(động vật học) cá đuối gai độc
Thêm vào từ điển của tôi
37756.
workwoman
nữ công nhân
Thêm vào từ điển của tôi
37757.
piecer
người nối chỉ (lúc quay sợi)
Thêm vào từ điển của tôi
37758.
selenic
(hoá học) selenic
Thêm vào từ điển của tôi
37759.
comintern
Quốc tế cộng sản III ((cũng) Co...
Thêm vào từ điển của tôi
37760.
marquis
hầu tước
Thêm vào từ điển của tôi