37681.
rotund
oang oang (giọng nói)
Thêm vào từ điển của tôi
37682.
decolourization
sự làm phai màu, sự làm bay màu
Thêm vào từ điển của tôi
37683.
orison
bài kinh, lời cầu nguyện
Thêm vào từ điển của tôi
37684.
hexatomic
(hoá học) có sáu nguyên tử
Thêm vào từ điển của tôi
37685.
unpractised
không làm, không thực hành, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
37686.
groat
(sử học) đồng bốn xu (bằng bạc)
Thêm vào từ điển của tôi
37687.
pleurodynia
(y học) chứng đau nhói ngực
Thêm vào từ điển của tôi
37688.
service-book
(tôn giáo) sách kinh, tập kinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
37689.
verminous
như sâu
Thêm vào từ điển của tôi
37690.
joy-ride
(từ lóng) cuộc đi chơi lén bằng...
Thêm vào từ điển của tôi