37681.
rudeness
sự khiếm nhã, sự bất lịch sự, s...
Thêm vào từ điển của tôi
37682.
ski-jump
môn nhảy xki; cái nhảy xki
Thêm vào từ điển của tôi
37684.
exoterics
các thuyết công khai; các sách ...
Thêm vào từ điển của tôi
37686.
cross-belt
băng đạn đeo chéo qua vai
Thêm vào từ điển của tôi
37687.
hereditable
có thể thừa hưởng, có thể kế th...
Thêm vào từ điển của tôi
37688.
pachydermatous
(động vật học) (thuộc) loài da ...
Thêm vào từ điển của tôi
37689.
quizzical
hay trêu chọc, hay chế giễu, ha...
Thêm vào từ điển của tôi
37690.
shrewdness
sự khôn; tính khôn ngoan; tính ...
Thêm vào từ điển của tôi