TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37651. disembarrass (+ of) làm thoát khỏi cảnh lúng...

Thêm vào từ điển của tôi
37652. endoscope (y học) đèn soi trong

Thêm vào từ điển của tôi
37653. kef trạng thái mơ màng (nửa thức, n...

Thêm vào từ điển của tôi
37654. mystique không khí thần bí

Thêm vào từ điển của tôi
37655. pappus (thực vật học) mào lông

Thêm vào từ điển của tôi
37656. proglottis (động vật học) đốt sán

Thêm vào từ điển của tôi
37657. spruceness sự chải chuốt, sự diêm dúa, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
37658. tom-cat mèo đực

Thêm vào từ điển của tôi
37659. slow-poke (từ lóng) người chậm rề rề

Thêm vào từ điển của tôi
37660. prognoses (y học) dự đoán (về sự tiến tri...

Thêm vào từ điển của tôi