TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37641. companionability tính dễ làm bạn, tính dễ kết bạ...

Thêm vào từ điển của tôi
37642. epigraph chữ khắc (lên đá, đồng tiền...)

Thêm vào từ điển của tôi
37643. isometric cùng kích thước

Thêm vào từ điển của tôi
37644. oddly lẻ

Thêm vào từ điển của tôi
37645. shell-fire sự nã trái phá

Thêm vào từ điển của tôi
37646. conspicuity sự dễ thấy, sự rõ ràng, sự đập ...

Thêm vào từ điển của tôi
37647. fissiparous (sinh vật học) sinh sản bằng lố...

Thêm vào từ điển của tôi
37648. high-ranker người ở địa vị cao, cán bộ cao,...

Thêm vào từ điển của tôi
37649. presentiment linh cảm

Thêm vào từ điển của tôi
37650. stopgap sự thay thế tạm thời, sự lấp ch...

Thêm vào từ điển của tôi