37611.
daunt
đe doạ, doạ nạt, doạ dẫm; làm t...
Thêm vào từ điển của tôi
37612.
dissemble
che giấu, giấu giếm, che đậy (ý...
Thêm vào từ điển của tôi
37613.
lassitude
sự mệt nhọc, sự mệt mỏi, sự uể ...
Thêm vào từ điển của tôi
37614.
ratan
(thực vật học) cây mây, cây son...
Thêm vào từ điển của tôi
37615.
scrap-heap
đồng phế liệu
Thêm vào từ điển của tôi
37616.
undine
nữ thuỷ thần, nữ hà bá
Thêm vào từ điển của tôi
37617.
papist
người theo chủ nghĩa giáo hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
37618.
rose-bush
cây hoa hồng; khóm hoa hồng
Thêm vào từ điển của tôi
37620.
wineskin
túi da đựng rượu
Thêm vào từ điển của tôi