37591.
accidence
(ngôn ngữ học) hình thái học
Thêm vào từ điển của tôi
37593.
uninviting
không hấp dẫn, không lôi cuốn; ...
Thêm vào từ điển của tôi
37594.
crossarm
(kỹ thuật) đòn ngang, thanh nga...
Thêm vào từ điển của tôi
37595.
noviciate
thời kỳ tập việc, thời kỳ học v...
Thêm vào từ điển của tôi
37596.
plaudit
tràng pháo tay hon hô
Thêm vào từ điển của tôi
37597.
serenata
(âm nhạc) khúc nhạc đồng quê, ...
Thêm vào từ điển của tôi
37599.
pantile
ngói cong, ngói bò
Thêm vào từ điển của tôi
37600.
skin-grafting
(y học) sự ghép da, sự vá da
Thêm vào từ điển của tôi