TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37581. ontogenetic (sinh vật học) (thuộc) sự phát ...

Thêm vào từ điển của tôi
37582. snapper-up người hay vơ vét

Thêm vào từ điển của tôi
37583. lilt bài ca du dương; bài ca nhịp nh...

Thêm vào từ điển của tôi
37584. crow-bill (y học) cái gắp đạn (ở vết thươ...

Thêm vào từ điển của tôi
37585. lacuna kẽ hở, lỗ khuyết, lỗ hổng

Thêm vào từ điển của tôi
37586. parsnip (thực vật học) cây củ cần

Thêm vào từ điển của tôi
37587. scotice bằng tiếng Ê-cốt

Thêm vào từ điển của tôi
37588. abeam (hàng hải), (hàng không) đâm n...

Thêm vào từ điển của tôi
37589. blackish hơi đen, đen đen

Thêm vào từ điển của tôi
37590. microtomy thuật cắt vi, thuật vi phẫu

Thêm vào từ điển của tôi