37562.
noisiness
sự ồn ào, sự om sòm, sự huyên n...
Thêm vào từ điển của tôi
37563.
retrievable
có thể lấy lại được
Thêm vào từ điển của tôi
37565.
mutton-head
người ngu đần
Thêm vào từ điển của tôi
37566.
tottering
lung lay, sắp đổ
Thêm vào từ điển của tôi
37567.
riding-light
đèn hiệu lúc thả neo (tàu thuỷ)
Thêm vào từ điển của tôi
37568.
room-mate
bạn ở chung buồng
Thêm vào từ điển của tôi
37569.
impearl
làm thành hạt ngọc trai
Thêm vào từ điển của tôi
37570.
tea-urn
thùng hãm trà (ở các quán bán t...
Thêm vào từ điển của tôi