TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37541. expectoration sự khạc, sự nhổ, sự khạc đờm

Thêm vào từ điển của tôi
37542. hip-bone (giải phẫu) xương chậu

Thêm vào từ điển của tôi
37543. noisiness sự ồn ào, sự om sòm, sự huyên n...

Thêm vào từ điển của tôi
37544. purist (ngôn ngữ học) người theo chủ n...

Thêm vào từ điển của tôi
37545. relativism (triết học) thuyết tương đối

Thêm vào từ điển của tôi
37546. self-willed cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
37547. examinational khám xét kỹ, xem xét kỹ, thẩm t...

Thêm vào từ điển của tôi
37548. hip-disease (y học) bệnh lao khớp háng

Thêm vào từ điển của tôi
37549. hybridization sự lai giống

Thêm vào từ điển của tôi
37550. itsy-bitsy (như) tí xinh, tí tẹo

Thêm vào từ điển của tôi