37541.
desolator
người tàn phá tan hoang
Thêm vào từ điển của tôi
37543.
saponify
hoá xà phòng
Thêm vào từ điển của tôi
37545.
captious
xảo trá, nguỵ biện; tìm cách đư...
Thêm vào từ điển của tôi
37546.
enteritis
(y học) viêm ruột, viêm ruột no...
Thêm vào từ điển của tôi
37547.
impasto
(nghệ thuật) lối vẽ đắp
Thêm vào từ điển của tôi
37548.
imprest
tiền tạm ứng, tiền cho vay trướ...
Thêm vào từ điển của tôi
37549.
choleraic
(thuộc) dịch tả
Thêm vào từ điển của tôi
37550.
encumber
làm lúng túng, làm trở ngại, là...
Thêm vào từ điển của tôi