TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37511. propaedeutic dự bị (giáo dục...)

Thêm vào từ điển của tôi
37512. titivate (thông tục) trang điểm, chải ch...

Thêm vào từ điển của tôi
37513. panada bánh mì nấu thành cháo đặc

Thêm vào từ điển của tôi
37514. phagedaane (y học) sâu quảng

Thêm vào từ điển của tôi
37515. incaution sự thiếu thận trọng, sự khinh s...

Thêm vào từ điển của tôi
37516. magniloquent hay khoe khoang, hay khoác lác

Thêm vào từ điển của tôi
37517. optimism sự lạc quang; tính lạc quan

Thêm vào từ điển của tôi
37518. abstruse khó hiểu

Thêm vào từ điển của tôi
37519. melomania tính mê âm nhạc

Thêm vào từ điển của tôi
37520. unsisterliness tính không thân thiết, tính khô...

Thêm vào từ điển của tôi