TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37511. outremer màu xanh da trời

Thêm vào từ điển của tôi
37512. punt thuyền đáy bằng, thuyền thúng (...

Thêm vào từ điển của tôi
37513. debauch sự trác tráng, sự truỵ lạc; sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
37514. isoseismic (địa lý,ddịa chất) đẳng chấn

Thêm vào từ điển của tôi
37515. sleuth (như) sleuth-hound

Thêm vào từ điển của tôi
37516. inductiveness tính có thể quy nạp được

Thêm vào từ điển của tôi
37517. meltability tính có thể tan, tính có thể nấ...

Thêm vào từ điển của tôi
37518. faze (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
37519. heraldic (thuộc) khoa nghiên cứu huy hiệ...

Thêm vào từ điển của tôi
37520. magpie (động vật học) người hay nói, n...

Thêm vào từ điển của tôi