37521.
cochineal
phẩm yên chi; phẩm son (chế từ ...
Thêm vào từ điển của tôi
37522.
neuralgic
(y học) (thuộc) chứng đau dây t...
Thêm vào từ điển của tôi
37523.
objectification
sự làm thành khách quan, sự thể...
Thêm vào từ điển của tôi
37524.
tender-eyed
có con mắt dịu hiền
Thêm vào từ điển của tôi
37525.
unclipped
không xén, không cắt, không hớt
Thêm vào từ điển của tôi
37526.
curacoa
rượu vỏ cam
Thêm vào từ điển của tôi
37527.
vivarium
nơi nuôi dưỡng sinh vật (để ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
37528.
rubify
làm đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
37529.
patricidal
(thuộc) tội giết cha; (thuộc) t...
Thêm vào từ điển của tôi
37530.
assegai
mũi lao (của các bộ lạc ở Nam p...
Thêm vào từ điển của tôi