37531.
beechen
(thuộc) cây sồi
Thêm vào từ điển của tôi
37532.
clinch
sự đóng gập đầu (đinh)
Thêm vào từ điển của tôi
37533.
demurrage
(hàng hải) sự giữ tàu quá hạn g...
Thêm vào từ điển của tôi
37534.
ball-room
phòng khiêu vũ, phòng nhảy
Thêm vào từ điển của tôi
37535.
ramrod
que nhồi thuốc (súng hoả mai)
Thêm vào từ điển của tôi
37536.
anaplasty
(y học) thuật tự ghép
Thêm vào từ điển của tôi
37537.
impairable
có thể bị suy yếu, có thể bị là...
Thêm vào từ điển của tôi
37538.
irksomeness
tính tê, tính chán ngấy
Thêm vào từ điển của tôi
37539.
objectivism
chủ nghĩa khách quan
Thêm vào từ điển của tôi
37540.
languish
ốm yếu, tiều tuỵ
Thêm vào từ điển của tôi