37601.
rosaceous
(thực vật học) (thuộc) họ hoa h...
Thêm vào từ điển của tôi
37602.
staminaeal
(thực vật học) (thuộc) nhị (hoa...
Thêm vào từ điển của tôi
37603.
air-track
đường hàng không
Thêm vào từ điển của tôi
37604.
moorage
(hàng hải) sự buộc thuyền, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
37605.
lyrist
người chơi đàn lia
Thêm vào từ điển của tôi
37606.
nuggar
thuyền nuga (Ai-cập)
Thêm vào từ điển của tôi
37607.
sea-orb
(động vật học) cá nóc
Thêm vào từ điển của tôi
37608.
transporting
gây cảm xúc mạnh mẽ, làm say mê...
Thêm vào từ điển của tôi
37609.
tungstic
(hoá học) Vonfamic
Thêm vào từ điển của tôi
37610.
carcinogen
(y học) chất sinh ung thư
Thêm vào từ điển của tôi