37631.
ratan
(thực vật học) cây mây, cây son...
Thêm vào từ điển của tôi
37632.
yesternight
(thơ ca) tối hôm trước, tối qua
Thêm vào từ điển của tôi
37633.
interpolater
người tự ý thêm từ (vào một văn...
Thêm vào từ điển của tôi
37634.
keen-set
thèm khát, khao khát
Thêm vào từ điển của tôi
37635.
pudding-stone
(địa lý,địa chất) cát kết đóng ...
Thêm vào từ điển của tôi
37636.
terricolous
(động vật học) sống trong đất, ...
Thêm vào từ điển của tôi
37637.
havenly-minded
sùng tín, sùng đạo, mộ đạo
Thêm vào từ điển của tôi
37638.
ratch
lắp bánh cóc vào
Thêm vào từ điển của tôi
37639.
reek
mùi mốc; mùi nồng nặc, mùi thối
Thêm vào từ điển của tôi
37640.
bough
cành cây
Thêm vào từ điển của tôi