TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37631. skittishness tính hay sợ bóng, tính nhát, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
37632. banian-tree (thực vật học) cây đa

Thêm vào từ điển của tôi
37633. inure làm cho quen

Thêm vào từ điển của tôi
37634. seismology địa chấn học

Thêm vào từ điển của tôi
37635. voluntaryism (tôn giáo) thuyết dân lập ((xem...

Thêm vào từ điển của tôi
37636. levin (thơ ca) chớp, tia chớp

Thêm vào từ điển của tôi
37637. malay (thuộc) Mã lai

Thêm vào từ điển của tôi
37638. predication sự xác nhận, sự khẳng định

Thêm vào từ điển của tôi
37639. quarantine thời gian cách ly, thời gian ki...

Thêm vào từ điển của tôi
37640. raconteur người có tài kể chuyện

Thêm vào từ điển của tôi