37291.
glaive
(từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) gươ...
Thêm vào từ điển của tôi
37292.
ungracious
kiếm nhã, thiếu lịch sự
Thêm vào từ điển của tôi
37293.
dichromatic
có hai sắc, có hai màu gốc
Thêm vào từ điển của tôi
37294.
heller
người ồn ào
Thêm vào từ điển của tôi
37295.
ornamentalist
người trang trí; hoạ sĩ trang t...
Thêm vào từ điển của tôi
37296.
erratum
lỗi in, lỗi viết
Thêm vào từ điển của tôi
37297.
inamorata
người yêu, tình nhân (đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi
37298.
inspective
hay đi thanh tra
Thêm vào từ điển của tôi
37299.
ascendency
uy thế, uy lực
Thêm vào từ điển của tôi
37300.
oceanid
(thần thoại,thần học) Hải tinh
Thêm vào từ điển của tôi