37311.
deprecate
phản đối, phản kháng, không tán...
Thêm vào từ điển của tôi
37312.
gammy
như gà chọi; dũng cảm, anh dũng...
Thêm vào từ điển của tôi
37313.
glandiform
(thực vật học) hình quả đầu
Thêm vào từ điển của tôi
37314.
monarchism
chủ nghĩa quân ch
Thêm vào từ điển của tôi
37315.
pali
tiếng Pa-li (Ân-độ)
Thêm vào từ điển của tôi
37317.
adrenalin
(y học) Adrenalin
Thêm vào từ điển của tôi
37319.
undefiled
không có vết nhơ, không bị ô uế...
Thêm vào từ điển của tôi
37320.
foreclosure
(pháp lý) sự tịch thu tài sản đ...
Thêm vào từ điển của tôi