37301.
green tea
chè xanh
Thêm vào từ điển của tôi
37302.
rondel
(văn học) Rôngđô (một thể thơ) ...
Thêm vào từ điển của tôi
37303.
serai
tạm nghỉ qua sa mạc
Thêm vào từ điển của tôi
37304.
bewitchment
sự bỏ bùa mê
Thêm vào từ điển của tôi
37305.
lapwing
(động vật học) chim te te
Thêm vào từ điển của tôi
37306.
loony
(từ lóng) người điên
Thêm vào từ điển của tôi
37307.
offal
đồ vứt đi, đồ bỏ di, đồ thừa
Thêm vào từ điển của tôi
37308.
shadow factory
nhà máy thiết kế sẵn; nhà máy d...
Thêm vào từ điển của tôi
37309.
intermundane
giữa các thiên thể
Thêm vào từ điển của tôi
37310.
imprest
tiền tạm ứng, tiền cho vay trướ...
Thêm vào từ điển của tôi