37271.
service-line
(thể dục,thể thao) đường giới h...
Thêm vào từ điển của tôi
37272.
barbican
thành ngoài, luỹ ngoài (của một...
Thêm vào từ điển của tôi
37273.
hope-pole
cọc leo cho hublông
Thêm vào từ điển của tôi
37274.
inalienability
(pháp lý) tính không thể chuyển...
Thêm vào từ điển của tôi
37275.
intercommunion
quan hệ mật thiết với nhau
Thêm vào từ điển của tôi
37276.
overtrump
đánh (con bài chủ) cao hơn
Thêm vào từ điển của tôi
37277.
albugo
(y học) chứng vảy cá (ở mắt)
Thêm vào từ điển của tôi
37279.
cork-tree
cây li e, cây bần
Thêm vào từ điển của tôi