37271.
naggish
hay mè nheo; khá mè nheo
Thêm vào từ điển của tôi
37272.
pleurodynia
(y học) chứng đau nhói ngực
Thêm vào từ điển của tôi
37273.
salutiferous
hiếm tốt cho sức khoẻ, làm cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
37274.
chiasma
sự giao thoa, sự bắt chéo
Thêm vào từ điển của tôi
37275.
liberticide
kẻ phá hoại tự do
Thêm vào từ điển của tôi
37276.
fumy
có khói, bốc khói, nhiều khói
Thêm vào từ điển của tôi
37277.
inconsequent
không hợp lý, không lôgic ((cũn...
Thêm vào từ điển của tôi
37278.
misemploy
dùng sai, sử dụng sai
Thêm vào từ điển của tôi
37279.
subanal
(giải phẫu) dưới hậu môn
Thêm vào từ điển của tôi
37280.
head-dress
kiểu tóc (phụ nữ)
Thêm vào từ điển của tôi