37272.
spathe
(thực vật học) mo (bao cụm hoa ...
Thêm vào từ điển của tôi
37273.
hereditament
tài sản có thể thừa hưởng, tài ...
Thêm vào từ điển của tôi
37274.
propitiation
sự làm lành; sự làm dịu, sự làm...
Thêm vào từ điển của tôi
37275.
brawny
khoẻ mạnh, rắn chắc, nở nang
Thêm vào từ điển của tôi
37276.
purchasable
có thể mua được, có thể tậu đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
37277.
antitype
vật được tượng trưng
Thêm vào từ điển của tôi
37278.
cast-iron
bằng gang
Thêm vào từ điển của tôi
37279.
beetling
cheo leo, nhô ra
Thêm vào từ điển của tôi
37280.
heavy-handed
vụng về, không khéo tay
Thêm vào từ điển của tôi