37251.
slumber-wear
(thương nghiệp) quần áo ngủ
Thêm vào từ điển của tôi
37252.
ecliptic
(thuộc) nhật thực, (thuộc) nguy...
Thêm vào từ điển của tôi
37253.
facula
(thiên văn học) vệt sáng trên m...
Thêm vào từ điển của tôi
37254.
fire-water
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (đùa cợt) rượ...
Thêm vào từ điển của tôi
37255.
linen
vải lanh
Thêm vào từ điển của tôi
37256.
unblooded
không phải thật nòi (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
37257.
apocope
(ngôn ngữ học) hiện tượng mất â...
Thêm vào từ điển của tôi
37258.
hack-saw
(kỹ thuật) cái cưa kim loại
Thêm vào từ điển của tôi
37259.
invertibility
tính có thể lộn ngược, tính có ...
Thêm vào từ điển của tôi
37260.
nursemaid
cô giữ trẻ, chị bảo mẫu
Thêm vào từ điển của tôi