TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37231. psycophysiology khoa sinh lý tâm lý

Thêm vào từ điển của tôi
37232. thermograph máy ghi nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
37233. uncongenial không hợp tính tình

Thêm vào từ điển của tôi
37234. unassertive không chắc chắn, không khẳng đị...

Thêm vào từ điển của tôi
37235. accidence (ngôn ngữ học) hình thái học

Thêm vào từ điển của tôi
37236. air-cooling sự làm nguội bằng không khí

Thêm vào từ điển của tôi
37237. introvertive (thuộc) sự lồng tụt vào trong; ...

Thêm vào từ điển của tôi
37238. tepidity tính chất ấm, tính chất âm ấm

Thêm vào từ điển của tôi
37239. uninviting không hấp dẫn, không lôi cuốn; ...

Thêm vào từ điển của tôi
37240. noviciate thời kỳ tập việc, thời kỳ học v...

Thêm vào từ điển của tôi