37232.
thermograph
máy ghi nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi
37233.
uncongenial
không hợp tính tình
Thêm vào từ điển của tôi
37234.
unassertive
không chắc chắn, không khẳng đị...
Thêm vào từ điển của tôi
37235.
accidence
(ngôn ngữ học) hình thái học
Thêm vào từ điển của tôi
37236.
air-cooling
sự làm nguội bằng không khí
Thêm vào từ điển của tôi
37237.
introvertive
(thuộc) sự lồng tụt vào trong; ...
Thêm vào từ điển của tôi
37238.
tepidity
tính chất ấm, tính chất âm ấm
Thêm vào từ điển của tôi
37239.
uninviting
không hấp dẫn, không lôi cuốn; ...
Thêm vào từ điển của tôi
37240.
noviciate
thời kỳ tập việc, thời kỳ học v...
Thêm vào từ điển của tôi