TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37201. gig-lamps (từ lóng) mục kỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
37202. feed-trough (kỹ thuật) thùng nước (cho đầu ...

Thêm vào từ điển của tôi
37203. ineradicable không thể nhổ rễ được; không th...

Thêm vào từ điển của tôi
37204. penial (giải phẫu) (thuộc) dương vật

Thêm vào từ điển của tôi
37205. philhellenist yêu Hy lạp, thân Hy lạp; ủng hộ...

Thêm vào từ điển của tôi
37206. simulacrum hình bóng, hình ảnh

Thêm vào từ điển của tôi
37207. andiron vỉ lò (ở lò sưởi)

Thêm vào từ điển của tôi
37208. combing-machine (nghành dệt) máy chải len

Thêm vào từ điển của tôi
37209. retrogradation (thiên văn học) sự đi ngược, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
37210. crow-bill (y học) cái gắp đạn (ở vết thươ...

Thêm vào từ điển của tôi