TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37201. sea fennel (thực vật học) cỏ xanhpie

Thêm vào từ điển của tôi
37202. wonky (từ lóng) lung lay, lảo đảo, ọp...

Thêm vào từ điển của tôi
37203. circumnutation (thực vật học) sự xoay xoắn ốc

Thêm vào từ điển của tôi
37204. sap-wood (thực vật học) gỗ dác

Thêm vào từ điển của tôi
37205. cortical (sinh vật học) (thuộc) vỏ

Thêm vào từ điển của tôi
37206. chastisement sự trừng phạt, sự trừng trị

Thêm vào từ điển của tôi
37207. mendacious sai sự thật, láo, điêu, xuyên t...

Thêm vào từ điển của tôi
37208. caprice tính thất thường, tính đồng bón...

Thêm vào từ điển của tôi
37209. ice-house hầm chứa nước đá, hầm lạnh

Thêm vào từ điển của tôi
37210. incisive sắc bén; nhọn

Thêm vào từ điển của tôi