37171.
flag-day
ngày quyên tiền (những người đã...
Thêm vào từ điển của tôi
37172.
psychoneurotic
(y học) loạn thần kinh chức năn...
Thêm vào từ điển của tôi
37174.
amethyst
(khoáng chất) Ametit, thạch anh...
Thêm vào từ điển của tôi
37175.
nodus
nút, điểm nút, điểm chốt (của m...
Thêm vào từ điển của tôi
37176.
tea-cake
bánh ngọt uống trà
Thêm vào từ điển của tôi
37177.
red-rogue
(từ lóng) đồng tiền vàng
Thêm vào từ điển của tôi
37178.
rondel
(văn học) Rôngđô (một thể thơ) ...
Thêm vào từ điển của tôi
37179.
similise
dùng lối so sánh, minh hoạ bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
37180.
cocktail
rượu cốctay
Thêm vào từ điển của tôi