TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37171. ibidem ((viết tắt) ibid, ib) trong cu...

Thêm vào từ điển của tôi
37172. silurian (địa lý,địa chất) (thuộc) kỷ si...

Thêm vào từ điển của tôi
37173. two-faced lá mặt lá trái, không đáng tin ...

Thêm vào từ điển của tôi
37174. cenotaph đài kỷ niệm, bia kỷ niệm

Thêm vào từ điển của tôi
37175. encephalotomy thủ thuật mở não

Thêm vào từ điển của tôi
37176. laborious cần cù, siêng năng, chăm chỉ, c...

Thêm vào từ điển của tôi
37177. scad (động vật học) cá sòng

Thêm vào từ điển của tôi
37178. tenebrous (từ cổ,nghĩa cổ) tối tăm, u ám

Thêm vào từ điển của tôi
37179. vibroscope (vật lý) máy nghiệm rung, máy n...

Thêm vào từ điển của tôi
37180. xyster (y học) cái róc xương

Thêm vào từ điển của tôi