TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37151. phosphene đom đóm mắt

Thêm vào từ điển của tôi
37152. conchy (từ lóng) người từ chối nhập ng...

Thêm vào từ điển của tôi
37153. link đuốc, cây đuốc

Thêm vào từ điển của tôi
37154. detrital (địa lý,địa chất) (thuộc) vật v...

Thêm vào từ điển của tôi
37155. saturnine lầm lì, tầm ngầm

Thêm vào từ điển của tôi
37156. star turn tiết mục chủ yếu, cái đinh (tro...

Thêm vào từ điển của tôi
37157. bowsprit (hàng hải) rầm néo buồm (ở mũi ...

Thêm vào từ điển của tôi
37158. peppy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đầ...

Thêm vào từ điển của tôi
37159. phosphite (hoá học) photphit

Thêm vào từ điển của tôi
37160. timorous sợ sệt, nhút nhát

Thêm vào từ điển của tôi