TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37141. incumber làm lúng túng, làm trở ngại, là...

Thêm vào từ điển của tôi
37142. twitter tiếng hót líu lo

Thêm vào từ điển của tôi
37143. unexclusive không bị loại trừ

Thêm vào từ điển của tôi
37144. veinlet (giải phẫu) tĩnh mạch nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
37145. betake dấn thân vào, mắc vào, đam mê

Thêm vào từ điển của tôi
37146. franciscan thuộc dòng thánh Fran-xít

Thêm vào từ điển của tôi
37147. mahout (Ân-ddộ) quản tượng

Thêm vào từ điển của tôi
37148. caper (thực vật học) cây bạch hoa

Thêm vào từ điển của tôi
37149. irk (từ cổ,nghĩa cổ) làm phiền, làm...

Thêm vào từ điển của tôi
37150. monographer người viết chuyên khảo

Thêm vào từ điển của tôi