37161.
ice-pudding
bánh puddinh ướp lạnh
Thêm vào từ điển của tôi
37163.
minstrelsy
nghệ thuật hát rong
Thêm vào từ điển của tôi
37164.
rome
thành La mã
Thêm vào từ điển của tôi
37166.
tympanist
người đánh trống lục lạc
Thêm vào từ điển của tôi
37167.
maudlinism
tính uỷ mị, tính hay khóc lóc s...
Thêm vào từ điển của tôi
37169.
penalise
trừng trị, trừng phạt
Thêm vào từ điển của tôi