37191.
underripe
chưa chín hẳn, còn ương
Thêm vào từ điển của tôi
37192.
circumgyration
sự xoay quanh; sự đi quanh
Thêm vào từ điển của tôi
37193.
submental
(giải phẫu) dưới cằm
Thêm vào từ điển của tôi
37194.
unwary
không thận trọng, không cẩn thậ...
Thêm vào từ điển của tôi
37195.
pacha
Pasa, tổng trấn (Thổ nhĩ kỳ)
Thêm vào từ điển của tôi
37196.
struthious
(thuộc) đà điểu, giống loài đà ...
Thêm vào từ điển của tôi
37197.
tensibility
tính căng dãn
Thêm vào từ điển của tôi
37198.
feu
hợp đồng thuê (đất) vĩnh viễn
Thêm vào từ điển của tôi
37199.
half-wit
người khờ dại, người ngốc nghếc...
Thêm vào từ điển của tôi