37211.
played-out
mòn xơ ra
Thêm vào từ điển của tôi
37212.
snappishness
tính hay gắt gỏn, tính cắn cảu
Thêm vào từ điển của tôi
37213.
tally-shop
cửa hàng bán chịu trả dần
Thêm vào từ điển của tôi
37214.
unpaved
không lát (đường)
Thêm vào từ điển của tôi
37215.
dialyser
máy thẩm tách
Thêm vào từ điển của tôi
37216.
pontifical
(thuộc) giáo hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
37218.
footer
(từ lóng) môn bóng đá
Thêm vào từ điển của tôi
37219.
potability
tính uống được
Thêm vào từ điển của tôi
37220.
calumniator
kẻ vu khống
Thêm vào từ điển của tôi